Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21253

cinematographer

//

* danh từ
  • người chuyên về điện ảnh, Nhà điện ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a photographer who operates a movie camera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...