Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39927

cinematographic

/'sini,mætə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật quay phim

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...