Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinematographic

/'sini,mætə'græfik/ phổ biến #39927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinematographic

/'sini,mætə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật quay phim

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...