cinerama
/,sinә'rɑ:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinerama
//
* danh từ- màn ảnh cực rộng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...