Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cineraria

/,sinə'reəriəm/
Biến thể từ cinerarias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cineraria

/,sinə'reəriəm/

danh từ, số nhiều cineraria

  • nơi để lư đựng tro hoả táng
Định nghĩa tiếng Anh

n. herb of Canary Islands widely cultivated for its blue or purple or red or variegated daisylike flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...