Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinerarium

/,sinə'reəriəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinerarium

/,sinə'reəriəm/

danh từ, số nhiều cineraria

  • nơi để lư đựng tro hoả táng
Định nghĩa tiếng Anh

n a niche for a funeral urn containing the ashes of the cremated dead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...