Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinereous

/si'niəriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinereous

/si'niəriəs/

tính từ

  • (có) màu xám tro
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like ashes; ash-colored; grayish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...