Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cingalese

/,siɳgə'li:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cingalese

/,siɳgə'li:z/

tính từ

  • (thuộc) Xơ-ri-lan-ca

danh từ

  • người Xơ-ri-lan-ca
  • tiếng Xơ-ri-lan-ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. sing. & pl. A native or natives of Ceylon descended from its primitive inhabitants n. sing. & pl. the language of the Cingalese. a. Of or pertaining to the Cingalese.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...