Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinquecento

/,tʃiŋkwi'tʃentәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinquecento

//

* danh từ
  • thế kỷ XVI ở ý (nổi tiếng về (văn học) (nghệ thuật))
Định nghĩa tiếng Anh

n. & a. The sixteenth century, when applied to Italian art or literature; as, the sculpture of the Cinquecento; Cinquecento style.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...