Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24116

circadian

//

* tính từ
  • (sinh lý học) xuất hiện khoảng một lần một ngày
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to biological processes occurring at 24-hour intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...