circadian
//
* tính từ- (sinh lý học) xuất hiện khoảng một lần một ngày
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to biological processes occurring at 24-hour intervals
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to biological processes occurring at 24-hour intervals
Đang tải...