circinate
/'sə:sineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circinate
/'sə:sineit/
tính từ
- (thực vật học) hình thoa (lá dương xỉ)
Định nghĩa tiếng Anh
s shaped like a ring
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s shaped like a ring
Đang tải...