circs
/'sə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circs
/'sə:ks/
danh từ số nhiều
- (thông tục) (viết tắt) của circumstances
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...