Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circuit breaker

/'sə:kit'breikə/

danh từ

  • (điện học) cái ngắt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...