Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circuit training

//

* danh từ
  • (thể thao) sự tập luyện một loạt bài thể dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...