Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circuit-rider

/'sə:kit,raidə/

danh từ

  • nhà giảng đạo lưu động (trong một địa phận)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...