circuitously
/sə'kju:ɪtəslɪ/ phổ biến #42519
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circuitously
//
* phó từ- loanh quanh, quanh co
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...