Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42519

circuitously

//

* phó từ
  • loanh quanh, quanh co
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...