circuitousness
/sə'kju:itəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circuitousness
/sə'kju:itəsnis/
danh từ
- sự loanh quanh, sự vòng quanh
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...