Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circuitousness

/sə'kju:itəsnis/

danh từ

  • sự loanh quanh, sự vòng quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...