Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15641

circuitry

//

  • (Tech) mạch điện; hệ thống mạch điện
Biến thể từ circuitries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. electronic equipment consisting of a system of circuits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...