Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circuity

//

  • xem circuitous
Định nghĩa tiếng Anh

n. A going round in a circle; a course not direct; a\n roundabout way of proceeding.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...