Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circulant

/'sә:kjulәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circulant

//

  • (thuộc) đường tròn, vòng tròn, vòng quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...