Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circular list

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circular list

//

  • (Tech) danh sách vòng tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...