Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circular-saw

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circular-saw

//

* danh từ
  • cưa vòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...