Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circularise

/'sə:kjuləraiz/

ngoại động từ

  • gửi thông tri, gửi thông tư
  • gửi giấy báo (cho khách hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v canvass by distributing letters\nv distribute circulars to\nv cause to become widely known

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...