Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30276

circularity

/,sə:kju'læriti/

danh từ

  • hình vòng tròn; dáng tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the roundness of a 2-dimensional figure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...