Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circularization

//

  • xem circularize
Định nghĩa tiếng Anh

n circulating printed notices as a means of advertising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...