Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circularization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circularization

//

  • xem circularize
Định nghĩa tiếng Anh

n circulating printed notices as a means of advertising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...