Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circularness

/,sə:kju'læriti/

danh từ

  • hình vòng tròn; dáng tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...