circularness
/,sə:kju'læriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circularness
/,sə:kju'læriti/
danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...