circulating capital
/'sə:kjuleitiɳ'kæpitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circulating capital
/'sə:kjuleitiɳ'kæpitl/
danh từ
- vốn luân chuyển
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...