Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circulating decimal

/'sə:kjuleitiɳ'desiməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circulating decimal

/'sə:kjuleitiɳ'desiməl/

danh từ

  • số thập phân, tuần hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...