Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circulating decimal

/'sə:kjuleitiɳ'desiməl/

danh từ

  • số thập phân, tuần hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...