circulating library
/'sə:kjuleitiɳ'laibrəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circulating library
/'sə:kjuleitiɳ'laibrəri/
danh từ
- thư viện cho mượn (cho mượn sách về nhà)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...