Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumambiency

/,sə:kəm'æmbiənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumambiency

/,sə:kəm'æmbiənsi/

danh từ

  • hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of surrounding or encompassing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...