Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumambient

/,sə:kəm'æmbiənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumambient

/,sə:kəm'æmbiənt/

tính từ

  • xung quanh (không khí, môi trường...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Surrounding; inclosing or being on all sides; encompassing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...