circumambient
/,sə:kəm'æmbiənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumambient
/,sə:kəm'æmbiənt/
tính từ
- xung quanh (không khí, môi trường...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Surrounding; inclosing or being on all sides; encompassing.