Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circumfluent

/sə'kʌmfluənt/

tính từ

  • chảy quanh; bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Circumfluous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...