Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumfluent

/sə'kʌmfluənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumfluent

/sə'kʌmfluənt/

tính từ

  • chảy quanh; bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Circumfluous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...