Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circumfusion

/,sə:kəm'fju:ʤn/

danh từ

  • sự làm lan ra, sự đổ lan ra
  • sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of pouring or spreading round; the state of\n being spread round.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...