circumlittoral
/.sә:kәm'litәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumlittoral
//
* tính từ- ven vùng biển
Định nghĩa tiếng Anh
a. Adjointing the shore.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Adjointing the shore.
Đang tải...