Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27902

circumnavigate

/,sə:kəm'nævi'geiʃn/

ngoại động từ

  • đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel around, either by plane or ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...