circumnavigate
/,sə:kəm'nævi'geiʃn/
ngoại động từ
- đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển
Biến thể từ
circumnavigated quá khứ
circumnavigating hiện tại phân từ
circumnavigates ngôi 3 số ít
circumnavigated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. travel around, either by plane or ship