Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumnavigator

/sә:kәmnævi'geitә/
Biến thể từ circumnavigators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumnavigator

//

  • xem circumnavigate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who sails round.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...