Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumnutate

/.sә:kәm'nju:teit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumnutate

//

* nội động từ
  • chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To pass through the stages of circumnutation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...