circumscribable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumscribable
//
- xem circumscribe
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being circumscribed.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being circumscribed.
Đang tải...