Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumscriber

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumscriber

//

  • xem circumscribe
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, circumscribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...