Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

circumscriber

//

  • xem circumscribe
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, circumscribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...