Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumspectly

/'sɜ:kəmspektlɪ/ phổ biến #41631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumspectly

//

* phó từ
  • dè dặt, thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cagey manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...