Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumspectness

/'sə:kəmspektnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumspectness

/'sə:kəmspektnis/

danh từ

  • sự thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Vigilance in guarding against evil from every quarter; caution.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...