Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumstantially

/,sə:kəm'stænʃəli/ phổ biến #41629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumstantially

/,sə:kəm'stænʃəli/

phó từ

  • với nhiều chi tiết, tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to circumstances r. insofar as the circumstances are concerned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...