circumstellar
/,s\\\\:kәm'stelә(r)/ phổ biến #35906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumstellar
//
* tính từ- ở cạnh một ngôi sao
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...