Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumventive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumventive

//

  • xem circumvent
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to circumvent; deceiving by artifices; deluding.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...