Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumvolution

/,sə:kəmvə'lju:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumvolution

/,sə:kəmvə'lju:ʃn/

danh từ

  • sự cuộn tròn, sự xoay quanh
  • nếp, cuộn
    • the circumvolution s of the brain: nếp cuộn của não
  • sự đi quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of turning or winding or folding around a central axis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...