cirrate
/'siәreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cirrate
//
* tính từ- (sinh học) có tua cuốn; có lông gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having cirri along the margin of a part or organ.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having cirri along the margin of a part or organ.
Đang tải...