Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cirriferous

/si'rifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cirriferous

/si'rifərəs/

tính từ

  • (thực vật học) có tua cuốn
  • (động vật học) có lông gai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing cirri, as many plants and animals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...