cirriferous
/si'rifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cirriferous
/si'rifərəs/
tính từ
- (thực vật học) có tua cuốn
- (động vật học) có lông gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Bearing cirri, as many plants and animals.