Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cirriped

/'siriped/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cirriped

/'siriped/

danh từ

  • (động vật học) loài chân tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n marine crustaceans with feathery food-catching appendages; free-swimming as larvae; as adults form a hard shell and live attached to submerged surfaces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...