cirro-cumulus
/'sirou'kju:mjuləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cirro-cumulus
/'sirou'kju:mjuləs/
danh từ
- mây ti tích
Định nghĩa tiếng Anh
n. See under Cloud.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See under Cloud.
Đang tải...