Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cirrose

/'sirous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cirrose

/'sirous/

tính từ

  • có tua cuốn; hình tua cuốn
  • có lông gai; hình lông gai
  • (khí tượng) (thuộc) mây ti
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing a tendril or tendrils; as, a cirrose leaf. a. Resembling a tendril or cirrus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...