cisalpine
/sis'ælpain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cisalpine
//
* tính từ- ở phía nam của dãy Alps
Định nghĩa tiếng Anh
s. on the Italian or Roman side of the Alps
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. on the Italian or Roman side of the Alps
Đang tải...